| ĐB | 96574 |
|---|---|
| G1 | 76535 |
| G2 | 2827881409 |
| G3 | 787297534611939729704460495787 |
| G4 | 0755828185013176 |
| G5 | 988965376924778888354915 |
| G6 | 291041799 |
| G7 | 26079756 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 07; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 41; 81; 91 |
| 2 | 24; 26; 29 | 2 | - |
| 3 | 35; 35; 37; 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 46 | 4 | 04; 24; 74 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 15; 35; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 56; 76 |
| 7 | 70; 74; 76; 78 | 7 | 07; 37; 87; 97 |
| 8 | 81; 87; 88; 89 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 91; 97; 99 | 9 | 09; 29; 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 11 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 07/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày