| ĐB | 49502 |
|---|---|
| G1 | 66358 |
| G2 | 6322773877 |
| G3 | 617981914820977397315698094521 |
| G4 | 1972477003636209 |
| G5 | 213564541546365398967055 |
| G6 | 227323682 |
| G7 | 65847066 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 70; 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 23; 27; 27 | 2 | 02; 72; 82 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 23; 53; 63 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 53; 54; 55; 58 | 5 | 35; 55; 65 |
| 6 | 63; 65; 66 | 6 | 46; 66; 96 |
| 7 | 70; 70; 72; 77; 77 | 7 | 27; 27; 77; 77 |
| 8 | 80; 82; 84 | 8 | 48; 58; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 15 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 21/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày