| ĐB | 22715 |
|---|---|
| G1 | 46369 |
| G2 | 5456250923 |
| G3 | 398883495699161774933111528205 |
| G4 | 4679272776881912 |
| G5 | 030722644179853618567437 |
| G6 | 994535520 |
| G7 | 70000815 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07; 08 | 0 | 00; 20; 70 |
| 1 | 12; 15; 15; 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 23; 27 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 35; 36; 37 | 3 | 23; 93 |
| 4 | - | 4 | 64; 94 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 05; 15; 15; 15; 35 |
| 6 | 61; 62; 64; 69 | 6 | 36; 56; 56 |
| 7 | 70; 79; 79 | 7 | 07; 27; 37 |
| 8 | 88; 88 | 8 | 08; 88; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 5 kỳ03≥ 5 kỳ04≥ 5 kỳ14≥ 5 kỳ16≥ 5 kỳ19≥ 5 kỳ26≥ 5 kỳ29≥ 5 kỳ31≥ 5 kỳ34≥ 5 kỳ
Giải đặc biệt 5 kỳ gần nhất
Tính trên 5 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 17/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày