| ĐB | 36268 |
|---|---|
| G1 | 83511 |
| G2 | 8824139938 |
| G3 | 187173434247192189880461574688 |
| G4 | 2025689758671358 |
| G5 | 146308399913784469024110 |
| G6 | 969032002 |
| G7 | 62066678 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 13; 15; 17 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 02; 32; 42; 62; 92 |
| 3 | 32; 38; 39 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 41; 42; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 62; 63; 66; 67; 68; 69 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 78 | 7 | 17; 67; 97 |
| 8 | 88; 88 | 8 | 38; 58; 68; 78; 88; 88 |
| 9 | 92; 97 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ14≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 03/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày