| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9FQ - 13FQ - 15FQ - 1FQ - 19FQ - 18FQ - 2FQ - 3FQ |
|---|---|
| ĐB | 91267 |
| G1 | 65567 |
| G2 | 4958327981 |
| G3 | 289416381168505684579849231709 |
| G4 | 1990113674616895 |
| G5 | 231246962846020688733910 |
| G6 | 017320886 |
| G7 | 52598415 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 09 | 0 | 10; 20; 90 |
| 1 | 10; 11; 12; 15; 17 | 1 | 11; 41; 61; 81 |
| 2 | 20 | 2 | 12; 52; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 57; 59 | 5 | 05; 15; 95 |
| 6 | 61; 67; 67 | 6 | 06; 36; 46; 86; 96 |
| 7 | 73 | 7 | 17; 57; 67; 67 |
| 8 | 81; 83; 84; 86 | 8 | - |
| 9 | 90; 92; 95; 96 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 366 kỳ từ 06/02/2023 đến 06/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày