| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7GD - 6GD - 10GD - 2GD - 11GD - 3GD - 18GD - 12GD |
|---|---|
| ĐB | 82488 |
| G1 | 52311 |
| G2 | 0707242726 |
| G3 | 404814986776166293993619363578 |
| G4 | 9404283460121448 |
| G5 | 412613471048729578208038 |
| G6 | 450637460 |
| G7 | 25709013 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 50; 60; 70; 90 |
| 1 | 11; 12; 13 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 20; 25; 26; 26 | 2 | 12; 72 |
| 3 | 34; 37; 38 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 47; 48; 48 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 60; 66; 67 | 6 | 26; 26; 66 |
| 7 | 70; 72; 78 | 7 | 37; 47; 67 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 38; 48; 48; 78; 88 |
| 9 | 90; 93; 95; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 22/02/2023 đến 22/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày