| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9GK - 4GK - 13GK - 2GK - 7GK - 17GK - 14GK - 3GK |
|---|---|
| ĐB | 27234 |
| G1 | 61620 |
| G2 | 2944271430 |
| G3 | 712853798962482674756570334114 |
| G4 | 4653987844711839 |
| G5 | 013372928297064646523382 |
| G6 | 424832419 |
| G7 | 63882456 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 20; 24; 24 | 2 | 32; 42; 52; 82; 82; 92 |
| 3 | 30; 32; 33; 34; 39 | 3 | 03; 33; 53; 63 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 14; 24; 24; 34 |
| 5 | 52; 53; 56 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 63 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 71; 75; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 82; 85; 88; 89 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 92; 97 | 9 | 19; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/02/2023 đến 26/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày