| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6FN - 2FN - 1FN - 20FN - 15FN - 18FN - 13FN - 11FN |
|---|---|
| ĐB | 13300 |
| G1 | 06268 |
| G2 | 6779898842 |
| G3 | 092513729778533056613086626814 |
| G4 | 4278142051129414 |
| G5 | 153414788664115970813687 |
| G6 | 446627656 |
| G7 | 44049741 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 12; 14; 14 | 1 | 41; 51; 61; 81 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 42; 44; 46 | 4 | 04; 14; 14; 34; 44; 64 |
| 5 | 51; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | 61; 64; 66; 68 | 6 | 46; 56; 66 |
| 7 | 78; 78 | 7 | 27; 87; 97; 97 |
| 8 | 81; 87 | 8 | 68; 78; 78; 98 |
| 9 | 97; 97; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 366 kỳ từ 04/02/2023 đến 04/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày