| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9GC - 7GC - 17GC - 2GC - 14GC - 5GC - 20GC - 13GC |
|---|---|
| ĐB | 99937 |
| G1 | 73548 |
| G2 | 4018724052 |
| G3 | 450496951300318998643793467528 |
| G4 | 9969474931317918 |
| G5 | 598336884919734088361898 |
| G6 | 661051291 |
| G7 | 08647291 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 18; 18; 19 | 1 | 31; 51; 61; 91; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 31; 34; 36; 37 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 40; 48; 49; 49 | 4 | 34; 64; 64 |
| 5 | 51; 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 64; 64; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 83; 87; 88 | 8 | 08; 18; 18; 28; 48; 88; 98 |
| 9 | 91; 91; 98 | 9 | 19; 49; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 21/02/2023 đến 21/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày