| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13FX - 11FX - 5FX - 20FX - 19FX - 16FX - 3FX - 6FX |
|---|---|
| ĐB | 34864 |
| G1 | 00693 |
| G2 | 9733118776 |
| G3 | 569955580526599224355809835835 |
| G4 | 8683166174508941 |
| G5 | 869529546320027626661431 |
| G6 | 720634467 |
| G7 | 98295884 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 20; 50 |
| 1 | - | 1 | 31; 31; 41; 61 |
| 2 | 20; 20; 29 | 2 | - |
| 3 | 31; 31; 34; 35; 35 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 54; 64; 84 |
| 5 | 50; 54; 58 | 5 | 05; 35; 35; 95; 95 |
| 6 | 61; 64; 66; 67 | 6 | 66; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 84 | 8 | 58; 98; 98 |
| 9 | 93; 95; 95; 98; 98; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 16/02/2023 đến 16/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày