| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3GA - 2GA - 11GA - 9GA - 10GA - 18GA - 17GA - 7GA |
|---|---|
| ĐB | 75801 |
| G1 | 19995 |
| G2 | 9321956742 |
| G3 | 134592126002582010539250227859 |
| G4 | 1440102040249170 |
| G5 | 005762153858814435598224 |
| G6 | 554331982 |
| G7 | 64852466 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/02/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 20; 40; 60; 70 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 20; 24; 24; 24 | 2 | 02; 42; 82; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 24; 24; 24; 44; 54; 64 |
| 5 | 53; 54; 57; 58; 59; 59; 59 | 5 | 15; 85; 95 |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70 | 7 | 57 |
| 8 | 82; 82; 85 | 8 | 58 |
| 9 | 95 | 9 | 19; 59; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/02/2023 đến 19/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày