| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 038 |
| G6 | 056357590565 |
| G5 | 0604 |
| G4 | 93855239478116723254609615086520895 |
| G3 | 7964309007 |
| G2 | 93423 |
| G1 | 09018 |
| ĐB | 665013 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 13/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 13; 18 | 1 | 61 |
| 2 | 23 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 13; 23; 43; 63 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 54; 55; 59 | 5 | 05; 55; 65; 65; 95 |
| 6 | 61; 63; 65; 65; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 07; 47; 67 |
| 8 | - | 8 | 18; 38 |
| 9 | 95 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày