| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 444 |
| G6 | 374115972250 |
| G5 | 6936 |
| G4 | 18807677943382032749430482633160509 |
| G3 | 6638823320 |
| G2 | 14136 |
| G1 | 14839 |
| ĐB | 827283 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 20/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 20; 20; 50 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 20; 20 | 2 | - |
| 3 | 31; 36; 36; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 44; 48; 49 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 36 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 09; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/04/2021 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày