| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 436 |
| G6 | 402513350639 |
| G5 | 6192 |
| G4 | 67800768530477965555629062903793037 |
| G3 | 4214103702 |
| G2 | 91940 |
| G1 | 14434 |
| ĐB | 208447 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 06/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06 | 0 | 00; 40 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 34; 34; 35; 36; 37; 37; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 40; 41; 47 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 25; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 06; 36 |
| 7 | 79 | 7 | 37; 37; 47 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 92 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày