| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 779 |
| G6 | 750014683010 |
| G5 | 4204 |
| G4 | 48891177186485715499346090796184017 |
| G3 | 5302778350 |
| G2 | 11309 |
| G1 | 87031 |
| ĐB | 358515 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 02/03/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 09; 09 | 0 | 00; 10; 50 |
| 1 | 10; 15; 17; 18 | 1 | 31; 61; 91 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 17; 27; 57 |
| 8 | - | 8 | 18; 68 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 09; 09; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
03≥ 9 kỳ06≥ 9 kỳ08≥ 9 kỳ12≥ 9 kỳ16≥ 9 kỳ26≥ 9 kỳ33≥ 9 kỳ37≥ 9 kỳ40≥ 9 kỳ43≥ 9 kỳ
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 02/03/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày