| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 845 |
| G6 | 341102848476 |
| G5 | 7078 |
| G4 | 30184466612455547731705026117869399 |
| G3 | 6391146283 |
| G2 | 59435 |
| G1 | 21768 |
| ĐB | 048260 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 19/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 11; 11 | 1 | 11; 11; 11; 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 83 |
| 4 | 45 | 4 | 84; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 45; 55 |
| 6 | 60; 61; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 84; 84 | 8 | 68; 78; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ10≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 19/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày