| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 207 |
| G6 | 156050970938 |
| G5 | 3734 |
| G4 | 30128234578091155709124204892767499 |
| G3 | 1966771504 |
| G2 | 01764 |
| G1 | 64886 |
| ĐB | 424998 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 16/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 07; 09 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 34; 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 34; 64 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 64; 67 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 07; 27; 57; 67; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 97; 98; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 7 kỳ03≥ 7 kỳ06≥ 7 kỳ08≥ 7 kỳ10≥ 7 kỳ12≥ 7 kỳ15≥ 7 kỳ16≥ 7 kỳ24≥ 7 kỳ26≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 16/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày