| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 569 |
| G6 | 963602976448 |
| G5 | 4401 |
| G4 | 76180388045537297853102132143809652 |
| G3 | 7931862859 |
| G2 | 37074 |
| G1 | 07192 |
| ĐB | 820023 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 12/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 80 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 23 | 2 | 52; 72; 92 |
| 3 | 36; 38 | 3 | 13; 23; 53 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 74 |
| 5 | 52; 53; 59 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 38; 48; 98 |
| 9 | 92; 97; 98 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 12/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày