| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 944718426923 |
| G5 | 8822 |
| G4 | 21924173639083047302725136028994936 |
| G3 | 0017908559 |
| G2 | 83496 |
| G1 | 51057 |
| ĐB | 605638 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 23/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 30 |
| 1 | 13 | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 24 | 2 | 02; 22; 42 |
| 3 | 30; 36; 38 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 42; 47 | 4 | 24 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 47; 57 |
| 8 | 89 | 8 | 38 |
| 9 | 96 | 9 | 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 8 kỳ03≥ 8 kỳ06≥ 8 kỳ08≥ 8 kỳ10≥ 8 kỳ12≥ 8 kỳ15≥ 8 kỳ16≥ 8 kỳ26≥ 8 kỳ33≥ 8 kỳ
Giải đặc biệt 8 kỳ gần nhất
Tính trên 8 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 23/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày