| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 222 |
| G6 | 491374194918 |
| G5 | 7097 |
| G4 | 11950024988668517932814290742310518 |
| G3 | 7858466041 |
| G2 | 18067 |
| G1 | 91601 |
| ĐB | 188414 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 09/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 14; 18; 18; 19 | 1 | 01; 41; 61 |
| 2 | 22; 23; 29 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 67; 97 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 18; 18; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ03≥ 6 kỳ06≥ 6 kỳ07≥ 6 kỳ08≥ 6 kỳ09≥ 6 kỳ10≥ 6 kỳ12≥ 6 kỳ15≥ 6 kỳ16≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 09/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày