| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 488 |
| G6 | 714638615838 |
| G5 | 9249 |
| G4 | 29079106469427749277429111522926014 |
| G3 | 0897972971 |
| G2 | 52565 |
| G1 | 18619 |
| ĐB | 667053 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 26/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 14; 19 | 1 | 11; 61; 71 |
| 2 | 29 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 53 |
| 4 | 46; 46; 46; 49 | 4 | 14 |
| 5 | 53 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 46; 46; 46 |
| 7 | 71; 77; 77; 79; 79 | 7 | 77; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 29; 49; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 4 kỳ03≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ07≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ09≥ 4 kỳ10≥ 4 kỳ12≥ 4 kỳ15≥ 4 kỳ16≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 26/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày