| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 948 |
| G6 | 596588243425 |
| G5 | 4812 |
| G4 | 88117031318067557035482349452222376 |
| G3 | 9404985041 |
| G2 | 40252 |
| G1 | 47676 |
| ĐB | 731718 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 16/03/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12; 17; 18 | 1 | 31; 41; 81 |
| 2 | 22; 24; 25 | 2 | 12; 22; 52 |
| 3 | 31; 34; 35 | 3 | - |
| 4 | 41; 48; 49 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 52 | 5 | 25; 35; 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 75; 76; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 48 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 11 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 16/03/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày