| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 482 |
| G6 | 222865172530 |
| G5 | 6195 |
| G4 | 36934030447726671699864057572358690 |
| G3 | 8056413927 |
| G2 | 53260 |
| G1 | 44695 |
| ĐB | 209529 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 05/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 30; 60; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 23; 27; 28; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 23 |
| 4 | 44 | 4 | 34; 44; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 95; 95 |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 17; 27 |
| 8 | 82 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 94; 95; 95; 99 | 9 | 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 05/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày