| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 506 |
| G6 | 557047338675 |
| G5 | 1705 |
| G4 | 66575862242055757270925755984856535 |
| G3 | 4587159077 |
| G2 | 96281 |
| G1 | 52584 |
| ĐB | 640720 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 13/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 20; 70; 70 |
| 1 | - | 1 | 71; 81 |
| 2 | 20; 24 | 2 | - |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33; 73 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 05; 35; 75; 75; 75 |
| 6 | - | 6 | 06 |
| 7 | 70; 70; 71; 73; 75; 75; 75; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 81; 84 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 15/01/2021 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày