| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 634 |
| G6 | 575360034304 |
| G5 | 6897 |
| G4 | 36842325997032463454899174902438683 |
| G3 | 6605847588 |
| G2 | 66455 |
| G1 | 91706 |
| ĐB | 204032 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 20/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 24; 24 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 03; 53; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 24; 24; 34; 54; 64 |
| 5 | 53; 54; 55; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 64 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 17; 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 22/01/2021 đến 20/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày