| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 236 |
| G6 | 521636747286 |
| G5 | 9903 |
| G4 | 30378187977643409249876484349872432 |
| G3 | 1909081859 |
| G2 | 94373 |
| G1 | 62721 |
| ĐB | 409386 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 06/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 90 |
| 1 | 16 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 36 | 3 | 03; 73; 83 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 86; 86 |
| 7 | 73; 74; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 83; 86; 86 | 8 | 48; 78; 98 |
| 9 | 90; 97; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/01/2021 đến 06/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày