| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 664108943495 |
| G5 | 9934 |
| G4 | 77408165369113486277182364568621209 |
| G3 | 2175946546 |
| G2 | 03035 |
| G1 | 84075 |
| ĐB | 145385 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 29/12/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 34; 35; 36; 36 | 3 | - |
| 4 | 41; 46 | 4 | 34; 34; 94 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 35; 55; 75; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 36; 36; 46; 86 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 94; 95; 98 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/01/2023 đến 29/12/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày