| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 287 |
| G6 | 926654080002 |
| G5 | 8920 |
| G4 | 14442483869689355069655485336196039 |
| G3 | 5914913960 |
| G2 | 45015 |
| G1 | 30082 |
| ĐB | 824350 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/11/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 20; 50; 60 |
| 1 | 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 42; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 61; 66; 69 | 6 | 66; 86 |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 82; 86; 87 | 8 | 08; 48; 58 |
| 9 | 93 | 9 | 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 19/11/2023 đến 16/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày