| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 346 |
| G6 | 836823028479 |
| G5 | 3269 |
| G4 | 36834950493755046314078950447757827 |
| G3 | 7497776154 |
| G2 | 41761 |
| G1 | 88702 |
| ĐB | 221981 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 28/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 02 | 0 | 50 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 61; 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 02 |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | 46; 49 | 4 | 14; 34; 54 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 68; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 77; 77; 79 | 7 | 27; 77; 77 |
| 8 | 81 | 8 | 68 |
| 9 | 95 | 9 | 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 01/10/2023 đến 28/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày