| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 113 |
| G6 | 869698464742 |
| G5 | 9333 |
| G4 | 56586748563784942349462365923316996 |
| G3 | 8655511393 |
| G2 | 05594 |
| G1 | 71316 |
| ĐB | 014828 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13; 16 | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 33; 33; 36 | 3 | 13; 33; 33; 33; 93 |
| 4 | 42; 46; 49; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 46; 56; 86; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 28 |
| 9 | 93; 94; 96; 96 | 9 | 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 29/10/2023 đến 26/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày