| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 625 |
| G6 | 601333979883 |
| G5 | 1498 |
| G4 | 42463126124195247191946194814335522 |
| G3 | 7275214378 |
| G2 | 72147 |
| G1 | 91921 |
| ĐB | 049110 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 09/11/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13; 19 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 22; 25 | 2 | 12; 22; 52; 52 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 43; 63; 83 |
| 4 | 43; 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 52 | 5 | 25 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 91; 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 12/11/2023 đến 09/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày