| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 724 |
| G6 | 562970746678 |
| G5 | 8247 |
| G4 | 90575669468590482220245288487035639 |
| G3 | 0198820167 |
| G2 | 47651 |
| G1 | 03124 |
| ĐB | 129568 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 21/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 24; 24; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 46; 47 | 4 | 04; 24; 24; 74 |
| 5 | 51 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 67; 68 | 6 | 46 |
| 7 | 70; 74; 75; 78 | 7 | 47; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 68; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 24/09/2023 đến 21/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày