| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 429 |
| G6 | 800637517834 |
| G5 | 5551 |
| G4 | 16236554775422962005223348855901123 |
| G3 | 5729571015 |
| G2 | 64368 |
| G1 | 70637 |
| ĐB | 784740 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 40 |
| 1 | 15 | 1 | 51; 51 |
| 2 | 23; 29; 29 | 2 | - |
| 3 | 34; 34; 36; 37 | 3 | 23 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 51; 51; 59 | 5 | 05; 15; 95 |
| 6 | 68; 68 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | - | 8 | 68; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 29; 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 22/10/2023 đến 19/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày