| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 780 |
| G6 | 025561393494 |
| G5 | 6315 |
| G4 | 27318750901929667985471547639637865 |
| G3 | 6957896480 |
| G2 | 55560 |
| G1 | 78816 |
| ĐB | 674256 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 05/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 80; 80; 90 |
| 1 | 15; 16; 18 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 15; 55; 65; 85 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 16; 56; 96; 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 85 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 90; 94; 96; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 08/10/2023 đến 05/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày