| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 712 |
| G6 | 654195132010 |
| G5 | 0979 |
| G4 | 26544123572470867769230792667464523 |
| G3 | 6882887577 |
| G2 | 05703 |
| G1 | 59905 |
| ĐB | 264453 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 14/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13; 14 | 1 | 41 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 23; 53 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 14; 44; 74 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 05 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 74; 77; 79; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 08; 28 |
| 9 | - | 9 | 69; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 17/09/2023 đến 14/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày