| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 240 |
| G6 | 139582133397 |
| G5 | 4206 |
| G4 | 73226329974221093803203494867693895 |
| G3 | 8662792004 |
| G2 | 25134 |
| G1 | 67327 |
| ĐB | 517044 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/11/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 04; 06 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 13 | 1 | - |
| 2 | 26; 27; 27 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 40; 44; 49 | 4 | 04; 04; 34; 44 |
| 5 | - | 5 | 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 27; 97; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95; 95; 97; 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 26/11/2023 đến 23/11/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày