| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 191 |
| G6 | 127530003947 |
| G5 | 6198 |
| G4 | 30001552346069193910074857732180383 |
| G3 | 4588541921 |
| G2 | 71797 |
| G1 | 22946 |
| ĐB | 866605 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 05 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 21; 21; 91; 91 |
| 2 | 21; 21 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 83 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 05; 75; 85; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 46 |
| 7 | 75 | 7 | 47; 67; 97 |
| 8 | 83; 85; 85 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 91; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 04/01/2023 đến 01/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày