| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 305 |
| G6 | 216320517675 |
| G5 | 7453 |
| G4 | 73451166488861221431359810554602643 |
| G3 | 7915509342 |
| G2 | 23408 |
| G1 | 26032 |
| ĐB | 312173 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/05/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 01; 31; 51; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 12; 32; 42 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 42; 43; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 51; 53; 55 | 5 | 05; 55; 75 |
| 6 | 63 | 6 | 46 |
| 7 | 73; 75 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 08; 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 12/05/2021 đến 10/05/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày