| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 209458232840 |
| G5 | 6456 |
| G4 | 23924483733739402726280556153441744 |
| G3 | 3437514942 |
| G2 | 24550 |
| G1 | 93683 |
| ĐB | 241733 |
Chạm
Lô tô Huế 01/05/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 23; 33; 73; 83 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 24; 34; 44; 94; 94 |
| 5 | 50; 55; 56 | 5 | 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 26; 56 |
| 7 | 73; 75 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 98 |
| 9 | 94; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 172 kỳ của đài từ 03/05/2021 đến 01/05/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày