| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 844 |
| G6 | 435595813310 |
| G5 | 4564 |
| G4 | 07107933725673834759098786615926561 |
| G3 | 6456168016 |
| G2 | 88002 |
| G1 | 32943 |
| ĐB | 639263 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 13/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 61; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44; 64 |
| 5 | 55; 59; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 61; 63; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 72; 78; 78 | 7 | 07 |
| 8 | 81 | 8 | 38; 78; 78 |
| 9 | - | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/01/2021 đến 13/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày