| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 026 |
| G6 | 286218906684 |
| G5 | 4871 |
| G4 | 79419712225685008733390218809331371 |
| G3 | 7626659203 |
| G2 | 74567 |
| G1 | 81910 |
| ĐB | 198646 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 20/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 50; 60; 90 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 21; 71; 71 |
| 2 | 21; 22; 26 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 84 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 60; 62; 66; 67 | 6 | 26; 46; 66 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 67 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 90; 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/01/2021 đến 20/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày