| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 296 |
| G6 | 439743924100 |
| G5 | 3601 |
| G4 | 94462104731478411641642790667394335 |
| G3 | 5580999954 |
| G2 | 53231 |
| G1 | 45567 |
| ĐB | 102215 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 06/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 31; 41 |
| 2 | - | 2 | 62; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 43; 73; 73 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 96 |
| 7 | 73; 73; 79 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 92; 96; 97 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/01/2021 đến 06/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày