| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 265 |
| G6 | 067541653390 |
| G5 | 8380 |
| G4 | 85086634752395453026804577333023547 |
| G3 | 4411747904 |
| G2 | 81404 |
| G1 | 40662 |
| ĐB | 441074 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 21/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 30; 80; 90 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 62 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 04; 04; 54; 74 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 65; 65; 65; 75; 75 |
| 6 | 62; 65; 65; 65 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 74; 75; 75 | 7 | 17; 47; 57 |
| 8 | 80; 86 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 23/01/2021 đến 21/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày