| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 645229645394 |
| G5 | 2698 |
| G4 | 93343764024089533471376327256194821 |
| G3 | 8221509999 |
| G2 | 11680 |
| G1 | 03388 |
| ĐB | 919424 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 18/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 61; 71 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 02; 32; 52 |
| 3 | 32 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 24; 64; 94 |
| 5 | 52 | 5 | 15; 45; 95 |
| 6 | 61; 64 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 80; 88; 89 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 94; 95; 98; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/11/2021 đến 18/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày