| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 996 |
| G6 | 962879930161 |
| G5 | 4256 |
| G4 | 98588444393381339340136616559080357 |
| G3 | 9378076551 |
| G2 | 09128 |
| G1 | 92736 |
| ĐB | 844290 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 28/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 80; 90; 90 |
| 1 | 13 | 1 | 51; 61; 61 |
| 2 | 28; 28 | 2 | - |
| 3 | 36; 39 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 51; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 61 | 6 | 36; 56; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 80; 86; 88 | 8 | 28; 28; 88 |
| 9 | 90; 90; 93; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/10/2021 đến 28/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày