| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 202 |
| G6 | 256237912625 |
| G5 | 5032 |
| G4 | 11153455649804957858536493861877688 |
| G3 | 7128867968 |
| G2 | 06109 |
| G1 | 18773 |
| ĐB | 214554 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 07/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 91 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 32; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 49; 49 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 53; 54; 58 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 85; 88; 88 | 8 | 18; 58; 68; 88; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/10/2021 đến 07/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày