| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 498 |
| G6 | 936391081795 |
| G5 | 6990 |
| G4 | 37977768108663483816543680668919518 |
| G3 | 6609310496 |
| G2 | 69765 |
| G1 | 52071 |
| ĐB | 581409 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 21/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08; 09 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 16; 18 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 03; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 65; 95 |
| 6 | 63; 65; 68 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 71; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 18; 68; 98 |
| 9 | 90; 93; 95; 96; 98 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 21/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày