| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 827 |
| G6 | 651801754729 |
| G5 | 3516 |
| G4 | 71633928219410843922571364919668095 |
| G3 | 2703313204 |
| G2 | 49256 |
| G1 | 80464 |
| ĐB | 243185 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 11/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | - |
| 1 | 16; 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 22; 27; 29 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 33; 36 | 3 | 33; 33 |
| 4 | - | 4 | 04; 64 |
| 5 | 56 | 5 | 75; 85; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 16; 36; 56; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 27 |
| 8 | 85 | 8 | 08; 18; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/11/2021 đến 11/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày