| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 224 |
| G6 | 111654764499 |
| G5 | 8112 |
| G4 | 59081260730769961936492407489076426 |
| G3 | 7017395467 |
| G2 | 03818 |
| G1 | 78566 |
| ĐB | 590479 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 30/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50; 90 |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 81 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 12 |
| 3 | 36 | 3 | 73; 73 |
| 4 | 40 | 4 | 24 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 66; 67 | 6 | 16; 26; 36; 66; 76 |
| 7 | 73; 73; 76; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 99; 99 | 9 | 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/10/2021 đến 30/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày