| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 297 |
| G6 | 985991940931 |
| G5 | 5185 |
| G4 | 98793127031346939072129548163836978 |
| G3 | 2327281266 |
| G2 | 81944 |
| G1 | 11708 |
| ĐB | 069366 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 14/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 72; 72 |
| 3 | 31; 38; 38 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54; 94 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 66; 66; 69 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 72; 72; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 85 | 8 | 08; 38; 38; 78 |
| 9 | 93; 94; 97 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/10/2021 đến 14/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày